YiWordsYiWords

zhìzào

chế tạo

động từ tiếng Trung
制造 chế tạo

Cụm từ thường dùng

zhìzào
chế tạo máy móc
zhìzàochǎnpǐn
chế tạo sản phẩm

Câu ví dụ

zhèjiāgōngzhìzàochē
Công ty này chế tạo ô tô.
他们tā men正在zhèng zài制造zhì zào一种yī zhǒngxīn设备shè bèi
Họ đang chế tạo một thiết bị mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chế tạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chế tạo" trong tiếng Trung là 制造, đọc là zhì zào.
制造 nghĩa là gì?
制造 (zhì zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "chế tạo".
制造 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 制造 ngay trên trang này.
Đặt câu với 制造 như thế nào?
Ví dụ: 这家公司制造汽车。 (Công ty này chế tạo ô tô.); 他们正在制造一种新设备。 (Họ đang chế tạo một thiết bị mới.).

Muốn nhớ "制造" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí