YiWordsYiWords

zhìzàozàoyīn

làm ồn

động từ tiếng Trung
制造噪音 làm ồn

Cụm từ thường dùng

wǎnshàngzhìzàozàoyīn
làm ồn ban đêm
zàijiēshàngzhìzàozàoyīn
làm ồn ngoài đường

Câu ví dụ

biérénshuìjiàoshíyàozhìzàozàoyīn
Đừng làm ồn khi người khác ngủ.
menzàijiēshàngzhìzàozàoyīn
Họ làm ồn ngoài đường.

Đồ gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"làm ồn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm ồn" trong tiếng Trung là 制造噪音, đọc là zhì zào zào yīn.
制造噪音 nghĩa là gì?
制造噪音 (zhì zào zào yīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm ồn".
制造噪音 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 制造噪音 ngay trên trang này.
Đặt câu với 制造噪音 như thế nào?
Ví dụ: 别人睡觉时不要制造噪音。 (Đừng làm ồn khi người khác ngủ.); 他们在街上制造噪音。 (Họ làm ồn ngoài đường.).

Muốn nhớ "制造噪音" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí