YiWordsYiWords

Cùng cách viết:指定

zhìdìng

ban hành

động từ tiếng Trung
制定 ban hành

Cụm từ thường dùng

zhìdìngxīn
ban hành luật mới
zhìdìngguīdìng
ban hành quy định

Câu ví dụ

zhènggānggāngzhìdìnglexīn
Chính phủ vừa ban hành luật mới.
他们tā menjiāng制定zhì dìngxīn规定guī dìng
Họ sẽ ban hành quy định mới.

Nhập môn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"ban hành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ban hành" trong tiếng Trung là 制定, đọc là zhì dìng.
制定 nghĩa là gì?
制定 (zhì dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ban hành".
制定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 制定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 制定 như thế nào?
Ví dụ: 政府刚刚制定了新法律。 (Chính phủ vừa ban hành luật mới.); 他们将制定新规定。 (Họ sẽ ban hành quy định mới.).

Muốn nhớ "制定" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí