YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhì

chế

động từ tiếng Trung
制 chế

Cụm từ thường dùng

zhìzào
chế tạo
zhìjiāgōng
chế biến

Câu ví dụ

zhèjiāgōngchǎngzhìzàohěnduōchǎnpǐn
Nhà máy này chế nhiều sản phẩm.
zhìzàoletáixīn
Anh ấy chế ra một máy mới.

Sử dụng động từ

Câu hỏi thường gặp

"chế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chế" trong tiếng Trung là 制, đọc là zhì.
制 nghĩa là gì?
制 (zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chế".
制 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 制 ngay trên trang này.
Đặt câu với 制 như thế nào?
Ví dụ: 这家工厂制造很多产品。 (Nhà máy này chế nhiều sản phẩm.); 他制造了一台新机器。 (Anh ấy chế ra một máy mới.).

Muốn nhớ "制" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí