YiWordsYiWords

zhǐjiǎ

móng tay

danh từ tiếng Trung
指甲 móng tay

Cụm từ thường dùng

chángzhǐjiǎ
móng tay dài
zhǐjiǎ
sơn móng tay

Câu ví dụ

měizhōujiǎnzhǐjiǎ
Cô ấy cắt móng tay mỗi tuần.
huanhóngzhǐjiǎ
Tôi thích sơn móng tay màu đỏ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"móng tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"móng tay" trong tiếng Trung là 指甲, đọc là zhǐ jiǎ.
指甲 nghĩa là gì?
指甲 (zhǐ jiǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "móng tay".
指甲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 指甲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 指甲 như thế nào?
Ví dụ: 她每周剪指甲。 (Cô ấy cắt móng tay mỗi tuần.); 我喜欢涂红色指甲。 (Tôi thích sơn móng tay màu đỏ.).

Muốn nhớ "指甲" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí