YiWordsYiWords

zhǐwénshíbié

cảm biến vân tay

danh từ tiếng Trung
指纹识别 cảm biến vân tay

Cụm từ thường dùng

chāoshēngzhǐwénshíbié
cảm biến vân tay siêu âm
píngxiàzhǐwénshíbié
cảm biến vân tay dưới màn hình

Câu ví dụ

zhèshǒuyǒuzhǐwénshíbié
Điện thoại này có cảm biến vân tay.
指纹zhǐ wén识别shí biéràng解锁jiě suǒgèngkuài
Cảm biến vân tay giúp mở khóa nhanh.

Thiết bị quay phim

Câu hỏi thường gặp

"cảm biến vân tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảm biến vân tay" trong tiếng Trung là 指纹识别, đọc là zhǐ wén shí bié.
指纹识别 nghĩa là gì?
指纹识别 (zhǐ wén shí bié) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảm biến vân tay".
指纹识别 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 指纹识别 ngay trên trang này.
Đặt câu với 指纹识别 như thế nào?
Ví dụ: 这部手机有指纹识别。 (Điện thoại này có cảm biến vân tay.); 指纹识别让解锁更快。 (Cảm biến vân tay giúp mở khóa nhanh.).

Muốn nhớ "指纹识别" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí