YiWordsYiWords

zhǐwàng

trông mong

động từ tiếng Trung
指望 trông mong

Cụm từ thường dùng

zhǐwàngmǒushì
trông mong điều gì
zhǐwàngxiāo
trông mong tin tức

Câu ví dụ

zhízhǐwàngdexiāo
Tôi luôn trông mong tin từ bạn.
zhǐwàngměihǎodewèilái
Cô ấy trông mong một tương lai tốt đẹp.

Từ vựng thái độ

Câu hỏi thường gặp

"trông mong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trông mong" trong tiếng Trung là 指望, đọc là zhǐ wàng.
指望 nghĩa là gì?
指望 (zhǐ wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trông mong".
指望 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 指望 ngay trên trang này.
Đặt câu với 指望 như thế nào?
Ví dụ: 我一直指望你的消息。 (Tôi luôn trông mong tin từ bạn.); 她指望美好的未来。 (Cô ấy trông mong một tương lai tốt đẹp.).

Muốn nhớ "指望" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí