YiWordsYiWords

zhǐbiāo

chỉ tiêu

danh từ tiếng Trung
指标 chỉ tiêu

Cụm từ thường dùng

gōngzuòzhǐbiāo
chỉ tiêu công việc
dàozhǐbiāo
đạt chỉ tiêu

Câu ví dụ

menyàowánchéngjīnniándezhǐbiāo
Chúng ta cần hoàn thành chỉ tiêu năm nay.
zhègezhǐbiāotǐnggāode
Chỉ tiêu này khá cao.

Biểu thức toán học

Câu hỏi thường gặp

"chỉ tiêu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỉ tiêu" trong tiếng Trung là 指标, đọc là zhǐ biāo.
指标 nghĩa là gì?
指标 (zhǐ biāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỉ tiêu".
指标 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 指标 ngay trên trang này.
Đặt câu với 指标 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要完成今年的指标。 (Chúng ta cần hoàn thành chỉ tiêu năm nay.); 这个指标挺高的。 (Chỉ tiêu này khá cao.).

Muốn nhớ "指标" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí