YiWordsYiWords

zhìliáo

điều trị

động từ tiếng Trung
治疗 điều trị

Cụm từ thường dùng

zhìliáobìng
điều trị bệnh
zhìliáoshāngkǒu
điều trị vết thương

Câu ví dụ

医生yī shēng正在zhèng zàiwèi病人bìng rén治疗zhì liáo
Bác sĩ đang điều trị cho bệnh nhân.
zàijiājiēshòuzhìliáo
Anh ấy được điều trị tại nhà.

Khám bệnh và hồi phục

Câu hỏi thường gặp

"điều trị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điều trị" trong tiếng Trung là 治疗, đọc là zhì liáo.
治疗 nghĩa là gì?
治疗 (zhì liáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "điều trị".
治疗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 治疗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 治疗 như thế nào?
Ví dụ: 医生正在为病人治疗。 (Bác sĩ đang điều trị cho bệnh nhân.); 他在家接受治疗。 (Anh ấy được điều trị tại nhà.).

Muốn nhớ "治疗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí