"lành lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lành lại" trong tiếng Trung là 愈合, đọc là yù hé.
愈合 nghĩa là gì?
愈合 (yù hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "lành lại".
愈合 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 愈合 ngay trên trang này.
Đặt câu với 愈合 như thế nào?
Ví dụ: 伤口已经愈合了。 (Vết thương đã lành lại.); 一个月后,我的腿愈合了。 (Sau một tháng, chân tôi lành lại.).