YiWordsYiWords

lành lại

động từ tiếng Trung
愈合 lành lại

Cụm từ thường dùng

shāngkǒu
vết thương lành lại
tou
xương lành lại

Câu ví dụ

shāngkǒujīngle
Vết thương đã lành lại.
yuèhòudetuǐle
Sau một tháng, chân tôi lành lại.

Khám bệnh và hồi phục

Câu hỏi thường gặp

"lành lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lành lại" trong tiếng Trung là 愈合, đọc là yù hé.
愈合 nghĩa là gì?
愈合 (yù hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "lành lại".
愈合 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 愈合 ngay trên trang này.
Đặt câu với 愈合 như thế nào?
Ví dụ: 伤口已经愈合了。 (Vết thương đã lành lại.); 一个月后,我的腿愈合了。 (Sau một tháng, chân tôi lành lại.).

Muốn nhớ "愈合" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí