YiWordsYiWords

kāng

phục hồi

động từ tiếng Trung
康复 phục hồi

Cụm từ thường dùng

kāngjiànkāng
phục hồi sức khỏe
gōngnéngkāng
phục hồi chức năng

Câu ví dụ

zhèngzàishǒushùhòukāng
Anh ấy đang phục hồi sau phẫu thuật.
bìngrénkāngdehěnkuài
Bệnh nhân phục hồi rất nhanh.

Khám bệnh và hồi phục

Câu hỏi thường gặp

"phục hồi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phục hồi" trong tiếng Trung là 康复, đọc là kāng fù.
康复 nghĩa là gì?
康复 (kāng fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "phục hồi".
康复 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 康复 ngay trên trang này.
Đặt câu với 康复 như thế nào?
Ví dụ: 他正在手术后康复。 (Anh ấy đang phục hồi sau phẫu thuật.); 病人康复得很快。 (Bệnh nhân phục hồi rất nhanh.).

Muốn nhớ "康复" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí