YiWordsYiWords

liáoyǎng

dưỡng bệnh

động từ tiếng Trung
疗养 dưỡng bệnh

Cụm từ thường dùng

liáoyǎng
đi dưỡng bệnh
liáoyǎng
nơi dưỡng bệnh

Câu ví dụ

zhèngzài老家lǎo jiā疗养liáo yǎng
Bà ấy đang dưỡng bệnh ở quê.
shǒushùhòuyàoliáoyǎngyuè
Sau phẫu thuật, anh phải dưỡng bệnh một tháng.

Khám bệnh và hồi phục

Câu hỏi thường gặp

"dưỡng bệnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dưỡng bệnh" trong tiếng Trung là 疗养, đọc là liáo yǎng.
疗养 nghĩa là gì?
疗养 (liáo yǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dưỡng bệnh".
疗养 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 疗养 ngay trên trang này.
Đặt câu với 疗养 như thế nào?
Ví dụ: 她正在老家疗养。 (Bà ấy đang dưỡng bệnh ở quê.); 手术后,他需要疗养一个月。 (Sau phẫu thuật, anh phải dưỡng bệnh một tháng.).

Muốn nhớ "疗养" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí