YiWordsYiWords

zhīpèi

chi phối

động từ tiếng Trung
支配 chi phối

Cụm từ thường dùng

zhīpèixīn
chi phối tâm lý
zhīpèishìchǎng
chi phối thị trường

Câu ví dụ

情绪qíng xù支配zhī pèilede行为xíng wéi
Cảm xúc chi phối hành động của anh ấy.
gōngzhīpèishìchǎng
Công ty lớn chi phối thị trường.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chi phối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chi phối" trong tiếng Trung là 支配, đọc là zhī pèi.
支配 nghĩa là gì?
支配 (zhī pèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "chi phối".
支配 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 支配 ngay trên trang này.
Đặt câu với 支配 như thế nào?
Ví dụ: 情绪支配了他的行为。 (Cảm xúc chi phối hành động của anh ấy.); 大公司支配市场。 (Công ty lớn chi phối thị trường.).

Muốn nhớ "支配" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí