"chi phối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chi phối" trong tiếng Trung là 支配, đọc là zhī pèi.
支配 nghĩa là gì?
支配 (zhī pèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "chi phối".
支配 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 支配 ngay trên trang này.
Đặt câu với 支配 như thế nào?
Ví dụ: 情绪支配了他的行为。 (Cảm xúc chi phối hành động của anh ấy.); 大公司支配市场。 (Công ty lớn chi phối thị trường.).