"mua chuộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mua chuộc" trong tiếng Trung là 收买, đọc là shōu mǎi.
收买 nghĩa là gì?
收买 (shōu mǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "mua chuộc".
收买 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 收买 ngay trên trang này.
Đặt câu với 收买 như thế nào?
Ví dụ: 他试图收买警察。 (Hắn cố gắng mua chuộc cảnh sát.); 没有人能收买她。 (Không ai có thể mua chuộc được cô ấy.).