YiWordsYiWords

shōumǎi

mua chuộc

động từ tiếng Trung
收买 mua chuộc

Cụm từ thường dùng

shōumǎiguānyuán
mua chuộc quan chức
shōumǎixìnrèn
mua chuộc lòng tin

Câu ví dụ

shìshōumǎijǐngchá
Hắn cố gắng mua chuộc cảnh sát.
méiyǒurénnéngshōumǎi
Không ai có thể mua chuộc được cô ấy.

Quy trình mua bán

Câu hỏi thường gặp

"mua chuộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mua chuộc" trong tiếng Trung là 收买, đọc là shōu mǎi.
收买 nghĩa là gì?
收买 (shōu mǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "mua chuộc".
收买 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 收买 ngay trên trang này.
Đặt câu với 收买 như thế nào?
Ví dụ: 他试图收买警察。 (Hắn cố gắng mua chuộc cảnh sát.); 没有人能收买她。 (Không ai có thể mua chuộc được cô ấy.).

Muốn nhớ "收买" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí