YiWordsYiWords

zhīliú

nhánh sông

danh từ tiếng Trung
支流 nhánh sông

Cụm từ thường dùng

xiǎozhīliú
nhánh sông nhỏ
zhīliú
nhánh sông lớn

Câu ví dụ

píngyuánshàngyǒuhěnduōzhīliú
Có nhiều nhánh sông ở đồng bằng.
zhètiáozhīliúliúhǎi
Nhánh sông này chảy ra biển.

Địa hình và thủy vực

Câu hỏi thường gặp

"nhánh sông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhánh sông" trong tiếng Trung là 支流, đọc là zhī liú.
支流 nghĩa là gì?
支流 (zhī liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhánh sông".
支流 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 支流 ngay trên trang này.
Đặt câu với 支流 như thế nào?
Ví dụ: 平原上有很多支流。 (Có nhiều nhánh sông ở đồng bằng.); 这条支流流入大海。 (Nhánh sông này chảy ra biển.).

Muốn nhớ "支流" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí