YiWordsYiWords

zhīpiào

séc

danh từ tiếng Trung
支票 séc

Cụm từ thường dùng

qiānzhīpiào
ký séc
zhīpiào
rút séc

Câu ví dụ

yòngzhīpiàokuǎn
Anh ấy thanh toán bằng séc.
yàozhīpiàoduìhuànchéngxiànjīn
Tôi cần đổi séc sang tiền mặt.

Tình huống tài chính

Câu hỏi thường gặp

"séc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"séc" trong tiếng Trung là 支票, đọc là zhī piào.
支票 nghĩa là gì?
支票 (zhī piào) trong tiếng Trung có nghĩa là "séc".
支票 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 支票 ngay trên trang này.
Đặt câu với 支票 như thế nào?
Ví dụ: 他用支票付款。 (Anh ấy thanh toán bằng séc.); 我需要把支票兑换成现金。 (Tôi cần đổi séc sang tiền mặt.).

Muốn nhớ "支票" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí