"thu nhập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thu nhập" trong tiếng Trung là 收入, đọc là shōu rù.
收入 nghĩa là gì?
收入 (shōu rù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thu nhập".
收入 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 收入 ngay trên trang này.
Đặt câu với 收入 như thế nào?
Ví dụ: 我的收入很稳定。 (Thu nhập của tôi ổn định.); 他有多种收入来源。 (Anh ấy có nhiều nguồn thu nhập.).