YiWordsYiWords

zhì

trật tự

danh từ tiếng Trung
秩序 trật tự

Cụm từ thường dùng

bǎochízhì
giữ trật tự
shèhuìzhì
trật tự xã hội

Câu ví dụ

教室jiào shì需要xū yàoyǒu秩序zhì xù
Lớp học cần có trật tự.
jǐngcháwéijiāotōngzhì
Cảnh sát duy trì trật tự giao thông.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trật tự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trật tự" trong tiếng Trung là 秩序, đọc là zhì xù.
秩序 nghĩa là gì?
秩序 (zhì xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "trật tự".
秩序 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 秩序 ngay trên trang này.
Đặt câu với 秩序 như thế nào?
Ví dụ: 教室需要有秩序。 (Lớp học cần có trật tự.); 警察维护交通秩序。 (Cảnh sát duy trì trật tự giao thông.).

Muốn nhớ "秩序" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí