"trật tự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trật tự" trong tiếng Trung là 秩序, đọc là zhì xù.
秩序 nghĩa là gì?
秩序 (zhì xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "trật tự".
秩序 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 秩序 ngay trên trang này.
Đặt câu với 秩序 như thế nào?
Ví dụ: 教室需要有秩序。 (Lớp học cần có trật tự.); 警察维护交通秩序。 (Cảnh sát duy trì trật tự giao thông.).