YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tích lũy

động từ tiếng Trung
积 tích lũy

Cụm từ thường dùng

lěijīngyàn
tích lũy kinh nghiệm
lěiběn
tích lũy vốn

Câu ví dụ

tōngguògōngzuòlěilehěnduōjīngyàn
Anh ấy tích lũy nhiều kinh nghiệm qua công việc.
我们wǒ men应该yīng gāi每天měi tiān积累jī lěi知识zhī shi
Chúng ta nên tích lũy kiến thức mỗi ngày.

Biểu thức toán học

Câu hỏi thường gặp

"tích lũy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tích lũy" trong tiếng Trung là 积, đọc là jī.
积 nghĩa là gì?
积 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tích lũy".
积 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 积 ngay trên trang này.
Đặt câu với 积 như thế nào?
Ví dụ: 他通过工作积累了很多经验。 (Anh ấy tích lũy nhiều kinh nghiệm qua công việc.); 我们应该每天积累知识。 (Chúng ta nên tích lũy kiến thức mỗi ngày.).

Muốn nhớ "积" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí