"tích lũy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tích lũy" trong tiếng Trung là 积, đọc là jī.
积 nghĩa là gì?
积 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tích lũy".
积 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 积 ngay trên trang này.
Đặt câu với 积 như thế nào?
Ví dụ: 他通过工作积累了很多经验。 (Anh ấy tích lũy nhiều kinh nghiệm qua công việc.); 我们应该每天积累知识。 (Chúng ta nên tích lũy kiến thức mỗi ngày.).