YiWordsYiWords

shuā

chải

động từ tiếng Trung
刷 chải

Cụm từ thường dùng

shuā
chải răng
shuā头发tóu fà
chải tóc

Câu ví dụ

měitiānzǎoshàngshuā
Tôi chải răng mỗi sáng.
hěn认真rèn zhēndeshuā头发tóu fà
Cô ấy chải tóc rất kỹ.

Hoạt động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"chải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chải" trong tiếng Trung là 刷, đọc là shuā.
刷 nghĩa là gì?
刷 (shuā) trong tiếng Trung có nghĩa là "chải".
刷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刷 như thế nào?
Ví dụ: 我每天早上刷牙。 (Tôi chải răng mỗi sáng.); 她很认真地刷头发。 (Cô ấy chải tóc rất kỹ.).

Muốn nhớ "刷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí