"chải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chải" trong tiếng Trung là 刷, đọc là shuā.
刷 nghĩa là gì?
刷 (shuā) trong tiếng Trung có nghĩa là "chải".
刷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刷 như thế nào?
Ví dụ: 我每天早上刷牙。 (Tôi chải răng mỗi sáng.); 她很认真地刷头发。 (Cô ấy chải tóc rất kỹ.).