YiWordsYiWords

zhōngguó

Trung Quốc

danh từ tiếng Trung
中国 Trung Quốc

Cụm từ thường dùng

zhōngguó
nước Trung Quốc
zhōngguórén
người Trung Quốc

Câu ví dụ

xiǎngzhōngguóchūchāi
Tôi muốn đến Trung Quốc công tác.
zhōngguóyǒuyōujiǔdeshǐ
Trung Quốc có lịch sử lâu đời.

Các quốc gia

Câu hỏi thường gặp

"Trung Quốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Trung Quốc" trong tiếng Trung là 中国, đọc là zhōng guó.
中国 nghĩa là gì?
中国 (zhōng guó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trung Quốc".
中国 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中国 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中国 như thế nào?
Ví dụ: 我想去中国出差。 (Tôi muốn đến Trung Quốc công tác.); 中国有悠久的历史。 (Trung Quốc có lịch sử lâu đời.).

Muốn nhớ "中国" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí