YiWordsYiWords

yīngguó

Anh

danh từ tiếng Trung
英国 Anh

Cụm từ thường dùng

yīngguó
nước Anh
yīngguórén
người Anh

Câu ví dụ

xiǎngyīngguóyóu
Tôi muốn đi du lịch Anh.
yīngguóběnzhōngwénmíng
Anh nổi tiếng với đồng hồ Big Ben.

Các quốc gia

Câu hỏi thường gặp

"Anh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Anh" trong tiếng Trung là 英国, đọc là yīng guó.
英国 nghĩa là gì?
英国 (yīng guó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Anh".
英国 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 英国 ngay trên trang này.
Đặt câu với 英国 như thế nào?
Ví dụ: 我想去英国旅游。 (Tôi muốn đi du lịch Anh.); 英国以大本钟闻名。 (Anh nổi tiếng với đồng hồ Big Ben.).

Muốn nhớ "英国" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí