YiWordsYiWords

guó

Pháp

danh từ tiếng Trung
法国 Pháp

Cụm từ thường dùng

guó
nước Pháp
guórén
người Pháp

Câu ví dụ

guóāifēiěrtiězhùmíng
Pháp nổi tiếng với tháp Eiffel.
huanguóměishí
Tôi thích ẩm thực Pháp.

Các quốc gia

Câu hỏi thường gặp

"Pháp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Pháp" trong tiếng Trung là 法国, đọc là fǎ guó.
法国 nghĩa là gì?
法国 (fǎ guó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Pháp".
法国 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 法国 ngay trên trang này.
Đặt câu với 法国 như thế nào?
Ví dụ: 法国以埃菲尔铁塔著名。 (Pháp nổi tiếng với tháp Eiffel.); 我喜欢法国美食。 (Tôi thích ẩm thực Pháp.).

Muốn nhớ "法国" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí