YiWordsYiWords

guó

Đức

danh từ tiếng Trung
德国 Đức

Cụm từ thường dùng

guó
nước Đức
guórén
người Đức

Câu ví dụ

zàixuéguódeyán
Tôi đang học tiếng Đức.
guójiǔwénmíng
Đức nổi tiếng với bia.

Các quốc gia

Câu hỏi thường gặp

"Đức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Đức" trong tiếng Trung là 德国, đọc là dé guó.
德国 nghĩa là gì?
德国 (dé guó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đức".
德国 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 德国 ngay trên trang này.
Đặt câu với 德国 như thế nào?
Ví dụ: 我在学德国的语言。 (Tôi đang học tiếng Đức.); 德国以啤酒闻名。 (Đức nổi tiếng với bia.).

Muốn nhớ "德国" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí