YiWordsYiWords

běn

Nhật Bản

danh từ tiếng Trung
日本 Nhật Bản

Cụm từ thường dùng

běn
nước Nhật Bản
běnrén
người Nhật Bản

Câu ví dụ

huanběnwénhuà
Tôi thích văn hoá Nhật Bản.
běnyīnghuāwénmíng
Nhật Bản nổi tiếng với hoa anh đào.

Các quốc gia

Câu hỏi thường gặp

"Nhật Bản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Nhật Bản" trong tiếng Trung là 日本, đọc là rì běn.
日本 nghĩa là gì?
日本 (rì běn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhật Bản".
日本 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 日本 ngay trên trang này.
Đặt câu với 日本 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢日本文化。 (Tôi thích văn hoá Nhật Bản.); 日本以樱花闻名。 (Nhật Bản nổi tiếng với hoa anh đào.).

Muốn nhớ "日本" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí