"trung gian" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trung gian" trong tiếng Trung là 中介, đọc là zhōng jiè.
中介 nghĩa là gì?
中介 (zhōng jiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "trung gian".
中介 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中介 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中介 như thế nào?
Ví dụ: 我通过中介租房。 (Tôi thuê nhà qua trung gian.); 中介帮助双方联系。 (Trung gian giúp kết nối hai bên.).