"trung lập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trung lập" trong tiếng Trung là 中立, đọc là zhōng lì.
中立 nghĩa là gì?
中立 (zhōng lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "trung lập".
中立 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中立 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中立 như thế nào?
Ví dụ: 我选择在争论中保持中立。 (Tôi chọn đứng trung lập trong cuộc tranh luận.); 瑞士是一个中立国家。 (Thụy Sĩ là một quốc gia trung lập.).