"Tết Trung Thu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Tết Trung Thu" trong tiếng Trung là 中秋节, đọc là zhōng qiū jié.
中秋节 nghĩa là gì?
中秋节 (zhōng qiū jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tết Trung Thu".
中秋节 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中秋节 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中秋节 như thế nào?
Ví dụ: 中秋节是孩子们玩耍的节日。 (Tết Trung Thu là dịp trẻ em vui chơi.); 我们家中秋节常常团聚。 (Gia đình tôi thường sum họp vào Tết Trung Thu.).