YiWordsYiWords

Cùng cách viết:重要

zhōngyào

thuốc bắc

danh từ tiếng Trung
中药 thuốc bắc

Cụm từ thường dùng

chīzhōngyào
uống thuốc bắc
zhōngyàozhěnsuǒ
phòng khám thuốc bắc

Câu ví dụ

nǎinaichángchīzhōngyào
Bà tôi thường uống thuốc bắc.
zhōngyàowèidào
Thuốc bắc có vị đắng.

Thuốc phổ biến ở hiệu thuốc

Câu hỏi thường gặp

"thuốc bắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuốc bắc" trong tiếng Trung là 中药, đọc là zhōng yào.
中药 nghĩa là gì?
中药 (zhōng yào) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuốc bắc".
中药 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中药 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中药 như thế nào?
Ví dụ: 我奶奶常吃中药。 (Bà tôi thường uống thuốc bắc.); 中药味道苦。 (Thuốc bắc có vị đắng.).

Muốn nhớ "中药" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí