YiWordsYiWords

zhōng

trung cấp

tính từ tiếng Trung
中级 trung cấp

Cụm từ thường dùng

zhōngshuǐpíng
trình độ trung cấp
zhōngchéng
khóa học trung cấp

Câu ví dụ

zàishàngzhōngbān
Tôi đang học lớp trung cấp.
yǒuzhōngshuǐpíng
Cô ấy có trình độ trung cấp.

Khóa học tiêu biểu

Câu hỏi thường gặp

"trung cấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trung cấp" trong tiếng Trung là 中级, đọc là zhōng jí.
中级 nghĩa là gì?
中级 (zhōng jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "trung cấp".
中级 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中级 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中级 như thế nào?
Ví dụ: 我在上中级班。 (Tôi đang học lớp trung cấp.); 她有中级水平。 (Cô ấy có trình độ trung cấp.).

Muốn nhớ "中级" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí