YiWords
🌙
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Trung
/
中医
中
zhōng
医
yī
y học cổ truyền Trung Quốc
danh từ
tiếng Trung
Phát âm
0.5× chậm
Cụm từ thường dùng
中
zhōng
医
yī
医
yī
生
shēng
bác sĩ y học cổ truyền Trung Quốc
中
zhōng
医
yī
疗
liáo
法
fǎ
phương pháp y học cổ truyền Trung Quốc
Câu ví dụ
我
wǒ
在
zài
学
xué
习
xí
中
zhōng
医
yī
。
Tôi đang học y học cổ truyền Trung Quốc.
很多
hěn duō
人
rén
相信
xiāng xìn
中医
zhōng yī
。
Nhiều người tin vào y học cổ truyền Trung Quốc.
Khám bệnh và điều trị
西医
tây y
补
bổ sung
医疗
y tế
针
kim
内科
nội khoa
牙医
nha sĩ
Câu hỏi thường gặp
"y học cổ truyền Trung Quốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"y học cổ truyền Trung Quốc" trong tiếng Trung là 中医, đọc là zhōng yī.
中医 nghĩa là gì?
中医 (zhōng yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "y học cổ truyền Trung Quốc".
中医 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中医 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中医 như thế nào?
Ví dụ: 我在学习中医。 (Tôi đang học y học cổ truyền Trung Quốc.); 很多人相信中医。 (Nhiều người tin vào y học cổ truyền Trung Quốc.).
Muốn nhớ "中医" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.
Bắt đầu miễn phí
Tải về từ
App Store