YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bổ sung

động từ tiếng Trung
补 bổ sung

Cụm từ thường dùng

chōngyíngyǎng
bổ sung dinh dưỡng
chōngxìn
bổ sung thông tin

Câu ví dụ

yàochōngwéishēng
Tôi cần bổ sung vitamin.
qǐngchōngjiàn
Bạn hãy bổ sung ý kiến đi.

Khám bệnh và điều trị

Câu hỏi thường gặp

"bổ sung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bổ sung" trong tiếng Trung là 补, đọc là bǔ.
补 nghĩa là gì?
补 (bǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bổ sung".
补 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 补 ngay trên trang này.
Đặt câu với 补 như thế nào?
Ví dụ: 我需要补充维生素。 (Tôi cần bổ sung vitamin.); 请你补充意见。 (Bạn hãy bổ sung ý kiến đi.).

Muốn nhớ "补" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí