YiWordsYiWords

Cùng cách viết:蜥蜴

西

tây y

danh từ tiếng Trung
西医 tây y

Cụm từ thường dùng

西shēng
bác sĩ tây y
西zhěnsuǒ
phòng khám tây y

Câu ví dụ

kàn西
Tôi đi khám tây y.
西zhōngyǒuhěnduōtóng
Tây y và đông y có nhiều khác biệt.

Khám bệnh và điều trị

Câu hỏi thường gặp

"tây y" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tây y" trong tiếng Trung là 西医, đọc là xī yī.
西医 nghĩa là gì?
西医 (xī yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tây y".
西医 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 西医 ngay trên trang này.
Đặt câu với 西医 như thế nào?
Ví dụ: 我去看西医。 (Tôi đi khám tây y.); 西医和中医有很多不同。 (Tây y và đông y có nhiều khác biệt.).

Muốn nhớ "西医" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí