YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhēn

kim

danh từ tiếng Trung
针 kim

Cụm từ thường dùng

zhùshèzhēn
kim tiêm
fèngzhēn
kim may

Câu ví dụ

shìyòngzhùshèzhēngěibìngrénzhēn
Y tá dùng kim tiêm cho bệnh nhân.
bèizhēnzhādàoshǒule
Tôi bị kim đâm vào tay.

Khám bệnh và điều trị

Câu hỏi thường gặp

"kim" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kim" trong tiếng Trung là 针, đọc là zhēn.
针 nghĩa là gì?
针 (zhēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "kim".
针 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 针 ngay trên trang này.
Đặt câu với 针 như thế nào?
Ví dụ: 护士用注射针给病人打针。 (Y tá dùng kim tiêm cho bệnh nhân.); 我被针扎到手了。 (Tôi bị kim đâm vào tay.).

Muốn nhớ "针" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí