YiWordsYiWords

zhú

từng bước

phó từ tiếng Trung
逐步 từng bước

Cụm từ thường dùng

逐步zhú bù发展fā zhǎn
từng bước phát triển
zhúgǎishàn
từng bước cải thiện

Câu ví dụ

menhuìzhújiějuézhègewèn
Chúng ta sẽ giải quyết vấn đề này từng bước.
zhúshíxiànlebiāo
Anh ấy từng bước đạt được mục tiêu.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"từng bước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từng bước" trong tiếng Trung là 逐步, đọc là zhú bù.
逐步 nghĩa là gì?
逐步 (zhú bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "từng bước".
逐步 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逐步 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逐步 như thế nào?
Ví dụ: 我们会逐步解决这个问题。 (Chúng ta sẽ giải quyết vấn đề này từng bước.); 他逐步实现了目标。 (Anh ấy từng bước đạt được mục tiêu.).

Muốn nhớ "逐步" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí