"hàng năm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàng năm" trong tiếng Trung là 逐年, đọc là zhú nián.
逐年 nghĩa là gì?
逐年 (zhú nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàng năm".
逐年 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逐年 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逐年 như thế nào?
Ví dụ: 收入逐年增加。 (Doanh thu tăng hàng năm.); 我们逐年召开会议。 (Chúng tôi tổ chức họp hàng năm.).