YiWordsYiWords

tòu

tiết lộ

động từ tiếng Trung
透露 tiết lộ

Cụm từ thường dùng

透露tòu lù秘密mì mì
tiết lộ bí mật
透露tòu lù信息xìn xī
tiết lộ thông tin

Câu ví dụ

透露tòu lùle计划jì huà
Anh ấy đã tiết lộ kế hoạch.
应该yīng gāi透露tòu lù这个zhè gè秘密mì mì
Không nên tiết lộ bí mật này.

Giao tiếp tương tác

Câu hỏi thường gặp

"tiết lộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiết lộ" trong tiếng Trung là 透露, đọc là tòu lù.
透露 nghĩa là gì?
透露 (tòu lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiết lộ".
透露 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 透露 ngay trên trang này.
Đặt câu với 透露 như thế nào?
Ví dụ: 他透露了计划。 (Anh ấy đã tiết lộ kế hoạch.); 不应该透露这个秘密。 (Không nên tiết lộ bí mật này.).

Muốn nhớ "透露" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí