"tiết lộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiết lộ" trong tiếng Trung là 透露, đọc là tòu lù.
透露 nghĩa là gì?
透露 (tòu lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiết lộ".
透露 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 透露 ngay trên trang này.
Đặt câu với 透露 như thế nào?
Ví dụ: 他透露了计划。 (Anh ấy đã tiết lộ kế hoạch.); 不应该透露这个秘密。 (Không nên tiết lộ bí mật này.).