YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

đưa

động từ tiếng Trung
递 đưa

Cụm từ thường dùng

xìn
đưa thư
jiāocáiliào
đưa tài liệu

Câu ví dụ

gěifēngxìn
Anh ấy đưa cho tôi một lá thư.
qǐngzhèfèncáiliàogěi
Xin hãy đưa tài liệu này cho cô ấy.

Giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"đưa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đưa" trong tiếng Trung là 递, đọc là dì.
递 nghĩa là gì?
递 (dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đưa".
递 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 递 ngay trên trang này.
Đặt câu với 递 như thế nào?
Ví dụ: 他递给我一封信。 (Anh ấy đưa cho tôi một lá thư.); 请把这份材料递给她。 (Xin hãy đưa tài liệu này cho cô ấy.).

Muốn nhớ "递" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí