"đưa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đưa" trong tiếng Trung là 递, đọc là dì.
递 nghĩa là gì?
递 (dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đưa".
递 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 递 ngay trên trang này.
Đặt câu với 递 như thế nào?
Ví dụ: 他递给我一封信。 (Anh ấy đưa cho tôi một lá thư.); 请把这份材料递给她。 (Xin hãy đưa tài liệu này cho cô ấy.).