YiWordsYiWords

zhǔdòng

chủ động

tính từ tiếng Trung
主动 chủ động

Cụm từ thường dùng

主动zhǔ dòng联系lián xì
chủ động liên hệ
zhǔdòngjiějué
chủ động giải quyết

Câu ví dụ

zàigōngzuòzhōnghěnzhǔdòng
Cô ấy rất chủ động trong công việc.
menyàozhǔdòngxué
Chúng ta cần chủ động học hỏi.

Tính cách và thái độ

Câu hỏi thường gặp

"chủ động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chủ động" trong tiếng Trung là 主动, đọc là zhǔ dòng.
主动 nghĩa là gì?
主动 (zhǔ dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chủ động".
主动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 主动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 主动 như thế nào?
Ví dụ: 她在工作中很主动。 (Cô ấy rất chủ động trong công việc.); 我们需要主动学习。 (Chúng ta cần chủ động học hỏi.).

Muốn nhớ "主动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí