"chủ động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chủ động" trong tiếng Trung là 主动, đọc là zhǔ dòng.
主动 nghĩa là gì?
主动 (zhǔ dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chủ động".
主动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 主动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 主动 như thế nào?
Ví dụ: 她在工作中很主动。 (Cô ấy rất chủ động trong công việc.); 我们需要主动学习。 (Chúng ta cần chủ động học hỏi.).