YiWordsYiWords

zhùzào

đúc

động từ tiếng Trung
铸造 đúc

Cụm từ thường dùng

zhùzàotóng
đúc đồng
zhùzàodiāoxiàng
đúc tượng

Câu ví dụ

menzhùzàozhōng
Họ đúc chuông lớn.
zhèjiāgōngchǎngzhuānménzhùzàodiāoxiàng
Xưởng này chuyên đúc tượng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đúc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đúc" trong tiếng Trung là 铸造, đọc là zhù zào.
铸造 nghĩa là gì?
铸造 (zhù zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "đúc".
铸造 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 铸造 ngay trên trang này.
Đặt câu với 铸造 như thế nào?
Ví dụ: 他们铸造大钟。 (Họ đúc chuông lớn.); 这家工厂专门铸造雕像。 (Xưởng này chuyên đúc tượng.).

Muốn nhớ "铸造" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí