YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

trải

động từ tiếng Trung
铺 trải

Cụm từ thường dùng

地毯dì tǎn
trải thảm
zhuō
trải bàn

Câu ví dụ

bèizizàichuángshàng
Anh ấy trải chăn lên giường.
他们tā menzài客厅kè tīng地毯dì tǎn
Họ trải thảm trong phòng khách.

Vật liệu xây dựng nhà

Câu hỏi thường gặp

"trải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trải" trong tiếng Trung là 铺, đọc là pù.
铺 nghĩa là gì?
铺 (pù) trong tiếng Trung có nghĩa là "trải".
铺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 铺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 铺 như thế nào?
Ví dụ: 他把被子铺在床上。 (Anh ấy trải chăn lên giường.); 他们在客厅铺地毯。 (Họ trải thảm trong phòng khách.).

Muốn nhớ "铺" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí