"trải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trải" trong tiếng Trung là 铺, đọc là pù.
铺 nghĩa là gì?
铺 (pù) trong tiếng Trung có nghĩa là "trải".
铺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 铺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 铺 như thế nào?
Ví dụ: 他把被子铺在床上。 (Anh ấy trải chăn lên giường.); 他们在客厅铺地毯。 (Họ trải thảm trong phòng khách.).