"thẻ ngân hàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thẻ ngân hàng" trong tiếng Trung là 银行卡, đọc là yín háng kǎ.
银行卡 nghĩa là gì?
银行卡 (yín háng kǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thẻ ngân hàng".
银行卡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 银行卡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 银行卡 như thế nào?
Ví dụ: 我有两张银行卡。 (Tôi có hai thẻ ngân hàng.); 你需要银行卡转账。 (Bạn cần thẻ ngân hàng để chuyển khoản.).