YiWordsYiWords

lát đường

động từ tiếng Trung
铺路 lát đường

Cụm từ thường dùng

hùnníng
lát đường bê tông
qīng
lát đường nhựa

Câu ví dụ

工人们gōng rén men正在zhèng zàixīn
Công nhân đang lát đường mới.
menyòngzhuān
Họ lát đường bằng gạch.

Cơ sở hạ tầng đô thị

Câu hỏi thường gặp

"lát đường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lát đường" trong tiếng Trung là 铺路, đọc là pū lù.
铺路 nghĩa là gì?
铺路 (pū lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "lát đường".
铺路 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 铺路 ngay trên trang này.
Đặt câu với 铺路 như thế nào?
Ví dụ: 工人们正在铺新路。 (Công nhân đang lát đường mới.); 他们用砖铺路。 (Họ lát đường bằng gạch.).

Muốn nhớ "铺路" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí