YiWordsYiWords

zhuāzhù

bắt lấy

động từ tiếng Trung
抓住 bắt lấy

Cụm từ thường dùng

zhuāzhùhuì
bắt lấy cơ hội
zhuāzhùshǒu
bắt lấy tay

Câu ví dụ

kuàizhuāzhùqiú
Hãy bắt lấy quả bóng!
zhuāzhùledeshǒu
Anh ấy bắt lấy tay tôi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bắt lấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bắt lấy" trong tiếng Trung là 抓住, đọc là zhuā zhù.
抓住 nghĩa là gì?
抓住 (zhuā zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "bắt lấy".
抓住 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抓住 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抓住 như thế nào?
Ví dụ: 快抓住球! (Hãy bắt lấy quả bóng!); 他抓住了我的手。 (Anh ấy bắt lấy tay tôi.).

Muốn nhớ "抓住" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí