YiWordsYiWords

tóubèn

chạy đến

động từ tiếng Trung
投奔 chạy đến

Cụm từ thường dùng

tóubènpéngyǒujiā
chạy đến nhà bạn
投奔tóu bèn安全ān quánde地方dì fang
chạy đến nơi an toàn

Câu ví dụ

遇到yù dào困难kùn nanshí投奔tóu bèndàojiā
Cô ấy chạy đến nhà tôi khi gặp khó khăn.
tóubènjǐngchá
Anh ta chạy đến đồn cảnh sát.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"chạy đến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chạy đến" trong tiếng Trung là 投奔, đọc là tóu bèn.
投奔 nghĩa là gì?
投奔 (tóu bèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chạy đến".
投奔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 投奔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 投奔 như thế nào?
Ví dụ: 她遇到困难时投奔到我家。 (Cô ấy chạy đến nhà tôi khi gặp khó khăn.); 他投奔警察局。 (Anh ta chạy đến đồn cảnh sát.).

Muốn nhớ "投奔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí