"chạy đến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chạy đến" trong tiếng Trung là 投奔, đọc là tóu bèn.
投奔 nghĩa là gì?
投奔 (tóu bèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chạy đến".
投奔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 投奔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 投奔 như thế nào?
Ví dụ: 她遇到困难时投奔到我家。 (Cô ấy chạy đến nhà tôi khi gặp khó khăn.); 他投奔警察局。 (Anh ta chạy đến đồn cảnh sát.).