YiWordsYiWords

zhuā

bắt

động từ tiếng Trung
抓 bắt

Cụm từ thường dùng

zhuā
bắt cá
zhuāzuìfàn
bắt tội phạm

Câu ví dụ

jǐngcházhuāzhùlexiǎotōu
Cảnh sát đã bắt tên trộm.
zhuādàotiáo
Tôi bắt được một con cá lớn.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"bắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bắt" trong tiếng Trung là 抓, đọc là zhuā.
抓 nghĩa là gì?
抓 (zhuā) trong tiếng Trung có nghĩa là "bắt".
抓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抓 như thế nào?
Ví dụ: 警察抓住了小偷。 (Cảnh sát đã bắt tên trộm.); 我抓到一条大鱼。 (Tôi bắt được một con cá lớn.).

Muốn nhớ "抓" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí