"ném" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ném" trong tiếng Trung là 投, đọc là tóu.
投 nghĩa là gì?
投 (tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "ném".
投 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 投 ngay trên trang này.
Đặt câu với 投 như thế nào?
Ví dụ: 她把球投得很远。 (Cô ấy ném quả bóng rất xa.); 不要乱投垃圾。 (Đừng ném rác bừa bãi.).