YiWordsYiWords

zhuǎnbiàn

chuyển biến

danh từ tiếng Trung
转变 chuyển biến

Cụm từ thường dùng

zhuǎnbiàn
chuyển biến tích cực
míngxiǎnzhuǎnbiàn
chuyển biến rõ rệt

Câu ví dụ

qíngkuàngyǒulehǎozhuǎnbiàn
Tình hình có chuyển biến tốt.
menyàozhuǎnbiànwéi
Chúng ta cần chuyển biến tư duy.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chuyển biến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuyển biến" trong tiếng Trung là 转变, đọc là zhuǎn biàn.
转变 nghĩa là gì?
转变 (zhuǎn biàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuyển biến".
转变 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 转变 ngay trên trang này.
Đặt câu với 转变 như thế nào?
Ví dụ: 情况有了好转变。 (Tình hình có chuyển biến tốt.); 我们需要转变思维。 (Chúng ta cần chuyển biến tư duy.).

Muốn nhớ "转变" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí