YiWordsYiWords

zhuǎnhuà

chuyển hóa

động từ tiếng Trung
转化 chuyển hóa

Cụm từ thường dùng

néngliàngzhuǎnhuà
chuyển hóa năng lượng
zhìzhuǎnhuà
chuyển hóa chất

Câu ví dụ

guāng转化zhuǎn huàwéi
Ánh sáng chuyển hóa thành nhiệt.
身体shēn tǐ食物shí wù转化zhuǎn huàwéi能量néng liàng
Cơ thể chuyển hóa thức ăn thành năng lượng.

Biến đổi và so sánh

Câu hỏi thường gặp

"chuyển hóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuyển hóa" trong tiếng Trung là 转化, đọc là zhuǎn huà.
转化 nghĩa là gì?
转化 (zhuǎn huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuyển hóa".
转化 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 转化 ngay trên trang này.
Đặt câu với 转化 như thế nào?
Ví dụ: 光转化为热。 (Ánh sáng chuyển hóa thành nhiệt.); 身体把食物转化为能量。 (Cơ thể chuyển hóa thức ăn thành năng lượng.).

Muốn nhớ "转化" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí