YiWordsYiWords

zhuàndòng

quay

tiếng Trung
转动 quay

Câu ví dụ

他转过身来。
Anh ấy quay người lại.
风扇转得很快。
Quạt quay rất nhanh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quay" trong tiếng Trung là 转动, đọc là zhuàn dòng.
转动 nghĩa là gì?
转动 (zhuàn dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "quay".
转动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 转动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 转动 như thế nào?
Ví dụ: 他转过身来。 (Anh ấy quay người lại.); 风扇转得很快。 (Quạt quay rất nhanh.).

Muốn nhớ "转动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí